Bản dịch của từ 槔 trong tiếng Việt
槔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
槔 (Danh từ)
【gāo】
01
Đồ kéo nước (ở giếng)
汲水的一种工具,在井旁或水边的树上或架子上挂一杠杆,一端系水桶,一端坠大石块,一起一落,汲水可以省力
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 槹, 橰, 𣓌
- Hình thái radical:
- ⿰,木,皋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一一ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篙
羙
糕
睪
臯
羔
橰
鷎
韟
鼛
䆁
膏
㰕
枩
栁
橮
枺
㭌
㮱
楠
桸
檒
檇
棉
酸
䗊
㽧
䞮
嘈
㬍
駏
䰠
熇
塾
䅢
躴
桔槔
