Bản dịch của từ 槙 trong tiếng Việt
槙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
槙 (Danh từ)
【diān】
01
Ngọn cây, chồi cây (như ngọn cây xanh tươi, dễ nhớ như cây 'điển' xanh mướt)
树梢。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cây đổ, cây ngã (hình ảnh cây đổ xuống đất)
树木倒下。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIỂN】
- Các biến thể:
- 槇, 稹, 顛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丨丨乚一一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癫
癲
巔
窴
㒹
顛
敁
槇
蹎
巓
滇
傎
㐱
稹
䂦
駗
抮
聄
䑐
縥
枕
黰
袗
䫬
侲
斟
侦
甄
酙
湞
殝
薽
澵
寊
箴
蓁
杷
槼
楮
槚
横
梭
檡
椥
橍
楇
檎
棫
䔡
翢
瘇
摠
㵂
嘛
蜩
潊
䍋
㷧
僧
𠅾
