Bản dịch của từ 槛猿笼鸟 trong tiếng Việt

槛猿笼鸟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

槛猿笼鸟 (Tính từ)

kǎn yuán lóng niǎo
01

Khỉ lồng chim cũi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槛猿笼鸟

kǎn

yuán

lóng

niǎo

槛
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【HẠM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,监
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép