Bản dịch của từ 槛羊 trong tiếng Việt
槛羊
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
Kǎn | ㄎㄢˇ | k | an | thanh hỏi |
槛羊 (Cụm từ)
【kǎn yáng】
01
槛中的羊。喻受制于人者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槛羊
kǎn
槛
yáng
羊
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【HẠM】
- Các biến thể:
- 檻
- Hình thái radical:
- ⿰,木,监
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰄
釼
監
釰
鍵
件
䟢
螹
薦
鑒
趝
俴
䳚
坎
侃
㵎
欿
䶫
惂
扻
顑
埳
莰
砍
㭾
朼
椦
槩
椱
橋
槹
枔
柧
欅
楐
柟
蔌
缫
榩
鲑
㮰
槜
䯍
蜤
熇
䭽
鞂
䦕
阑槛
门槛
阑槛
窗槛
轩槛
槛车
门槛儿
朱云折槛
踏破门槛
槛花笼鹤
笼鸟槛猿
