Bản dịch của từ 槛车 trong tiếng Việt

槛车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

槛车 (Danh từ)

jiàn chē
01

Xe chở tù, xe chở phạm nhân

囚车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槛车

kǎn

chē

槛
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【HẠM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,监
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép