Bản dịch của từ 槛送 trong tiếng Việt
槛送
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
Kǎn | ㄎㄢˇ | k | an | thanh hỏi |
槛送 (Động từ)
【kǎn sòng】
01
Áp giải bằng xe giam; dùng xe đưa kẻ bị giam đi (ví dụ áp giải tù nhân)
以囚车押送。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槛送
kǎn
槛
sòng
送
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【HẠM】
- Các biến thể:
- 檻
- Hình thái radical:
- ⿰,木,监
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰄
釼
監
釰
鍵
件
䟢
螹
薦
鑒
趝
俴
䳚
坎
侃
㵎
欿
䶫
惂
扻
顑
埳
莰
砍
㭾
朼
椦
槩
椱
橋
槹
枔
柧
欅
楐
柟
蔌
缫
榩
鲑
㮰
槜
䯍
蜤
熇
䭽
鞂
䦕
阑槛
门槛
阑槛
窗槛
轩槛
槛车
门槛儿
朱云折槛
踏破门槛
槛花笼鹤
笼鸟槛猿
