Bản dịch của từ 槝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

dǎo
01

◎ Chữ dùng trong tên địa danh ở Nhật Bản (như đảo, hòn đảo).

◎ 日本地名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

槝
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Hình thái radical:
⿰,木,島
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨乚一一一乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép