Bản dịch của từ 槟州 trong tiếng Việt
槟州
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
槟州 (Từ chỉ nơi chốn)
【bīng zhōu】
01
Đảo Penang (Pulau Pinang), Malaysia
马来西亚槟城岛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bangkok, thủ phủ của bang Penang ở Malaysia
Also written 檳榔嶼|槟榔屿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槟州
bīn
槟
zhōu
州
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 檳, 梹, 㯽
- Hình thái radical:
- ⿰,木,宾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镔
虨
豳
砏
頻
椕
檳
彬
瀕
份
频
濵
兵
栟
仌
冰
仒
掤
絣
氷
冫
鋲
梹
并
欄
櫺
㮱
枯
枒
榊
橅
枸
朹
檃
植
棼
靺
䅢
僭
𠍾
盢
廑
璉
鲘
䬵
㒄
樄
賘
槟榔
香槟
槟椥
槟吉
槟城
槟知
槟子
槟州
槟树
香槟酒
槟榔
