Bản dịch của từ 槟椥省 trong tiếng Việt

槟椥省

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

槟椥省 (Từ chỉ nơi chốn)

bīn zhī shěng
01

Tỉnh Bến Tre

槟椥省(越南语:Tỉnh Bến Tre/省䅶椥),越语中的意思是“竹埠”,位于越南湄公河三角洲地区,接壤南海。槟椥省下辖七县,省会位于槟椥市。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槟椥省

bīn

zhī

shěng

槟
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
檳, 梹, 㯽
Hình thái radical:
⿰,木,宾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フノ丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép