Bản dịch của từ 槟榔芋 trong tiếng Việt

槟榔芋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

槟榔芋 (Danh từ)

bīng láng yù
01

Cây khoai môn; trái cây khoai môn; củ khoai môn

槟榔芋是一种植物,属于天南星科,常用于烹饪和制作甜点。它的根茎部分可以食用,味道独特。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槟榔芋

bīng

láng

槟
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
檳, 梹, 㯽
Hình thái radical:
⿰,木,宾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フノ丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép