Bản dịch của từ 槟榔西施 trong tiếng Việt
槟榔西施
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
槟榔西施 (Thành ngữ)
【bīng lang xī shī】
01
Danh xưng cho người đẹp với hình ảnh quảng cáo về hạt trầu
指美女,如槟榔西施一样美丽,源自中国的传统称谓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槟榔西施
bīng
槟
láng
榔
xī
西
shī
施
- Bính âm:
- 【bīng】【ㄅㄧㄥ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 檳, 梹, 㯽
- Hình thái radical:
- ⿰,木,宾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镔
虨
豳
砏
頻
椕
檳
彬
瀕
份
频
濵
兵
栟
仌
冰
仒
掤
絣
氷
冫
鋲
梹
并
欄
櫺
㮱
枯
枒
榊
橅
枸
朹
檃
植
棼
靺
䅢
僭
𠍾
盢
廑
璉
鲘
䬵
㒄
樄
賘
槟榔
槟榔
香槟
槟椥
槟吉
槟城
槟知
槟子
槟州
槟树
香槟酒
