Bản dịch của từ 槤枷 trong tiếng Việt

槤枷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊN/AN/AN/A

槤枷 (Danh từ)

lián jiā
01

Dụng cụ đập bóc vỏ hạt (đồ dụng nông cụ để tuốt, gồm cán dài và các thanh tre/gỗ xếp song song dùng để đập lúa/ngũ cốc cho hạt rơi xuống)

脱粒用的农具。由一个长柄和一组平排的竹条或木板构成,用来拍打谷物,使子粒掉下来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槤枷

lián

jiā

Các từ liên quan

枷号
枷惩
枷杖
枷杻
枷档
槤
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
櫣, 連, 梿
Hình thái radical:
⿰,木,連
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép