Bản dịch của từ 槥椟 trong tiếng Việt

槥椟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

槥椟 (Danh từ)

huì dú
01

Quan tài nhỏ, thường dùng để chỉ quan tài nói chung.

小棺材,亦泛指棺材。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槥椟

huì

Các từ liên quan

槥车
椟丸
槥
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【TUỆ】
Các biến thể:
櫘, 檅, 橞
Hình thái radical:
⿰木彗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一丨一一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép