Bản dịch của từ 槥车 trong tiếng Việt

槥车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

槥车 (Danh từ)

huì chē
01

Xe dùng để đưa tiễn, chuyên chở quan tài trong đám tang.

运载棺柩的车子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槥车

huì

chē

Các từ liên quan

槥椟
车两
车主
槥
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【TUỆ】
Các biến thể:
櫘, 檅, 橞
Hình thái radical:
⿰木彗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一丨一一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép