Bản dịch của từ 槦 trong tiếng Việt
槦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
槦 (Danh từ)
【róng】
01
Giống như cây '榕' (cây đa), thường dùng để chỉ cây lớn có tán rộng, ví dụ như 'cây đa lớn' nơi người ta thường buộc dây thừng (kết dây dưới gốc cây đa).
同“榕”:“结缆于大~树下。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 榕
- Hình thái radical:
- ⿰,木,庸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丶一丿乚一一丿乚一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵘
熔
䡥
㼸
荣
螎
媶
駥
曧
搈
縙
穁
邕
鳙
鄘
癕
牗
饔
銿
拥
擁
佣
雍
嗈
栳
朸
栢
㯝
榤
柦
楟
樲
柏
㯌
榬
棾
蝺
耦
緰
鋚
劌
蝠
穂
鋦
䃗
䕁
窴
撰
