Bản dịch của từ 槨 trong tiếng Việt
槨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǒ | ㄍㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
槨 (Danh từ)
【guǒ】
01
Cỗ quan tài ngoài, giống như lớp vỏ bảo vệ quan tài bên trong (nhớ câu '桐棺三寸而無槨' để liên tưởng đến lớp vỏ ngoài này)
同“椁”。《廣韻•鐸韻》:“槨”,同“椁”。《莊子•天下》:“桐棺三寸而無槨。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUÁCH】
- Các biến thể:
- 椁, 𣠐, 𥕖
- Hình thái radical:
- ⿰,木,郭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丨フ一フ丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淉
綶
椁
果
粿
蜾
櫎
䙨
餜
惈
䴹
馃
㰑
㮂
梙
欗
㰁
槂
楞
棍
朮
橝
橲
榓
漵
踋
䐪
耣
窭
鄳
墅
䪸
蔺
豩
僛
䈌
