Bản dịch của từ 槫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tuán
01

Tròn trịa, như quả tròn (như câu “quả tròn ~ ấy”).

圆:“圆果~兮。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tập hợp, tụ họp lại (như trong câu “những người tập hợp lại”).

聚结:“员陈(zhèn)者所以~也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xà nhà, thanh đỡ mái (được dùng trong xây dựng nhà cửa).

檩:“柞,……十年中椽,可杂用,二十岁中屋~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Xe cổ dùng để chở quan tài linh thiêng trong ngày tang lễ.

古代运灵柩的车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

槫
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
𣏢, 輇, 輲, 𡭐
Hình thái radical:
⿰,木,專
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚一一丨一丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép