Bản dịch của từ 槭木 trong tiếng Việt

槭木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

槭木 (Danh từ)

qì mù
01

Gỗ phong

一种树木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槭木

槭
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【SẮC.TÚC】
Các biến thể:
㰗, 摵
Hình thái radical:
⿰,木,戚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép