Bản dịch của từ 槯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

(Danh từ)

cuī
01

Chuôi; như 'chuôi dao; chuôi gươm; nắm đằng chuôi' thoi; như 'cái thoi' chuối; như 'cây chuối; quả chuối'; cuī; thúc giục

催促某人做某事的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

槯
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰木崔
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép