ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
槯
Bảng phân tích âm vị 槯
Cuī
Chuôi; như 'chuôi dao; chuôi gươm; nắm đằng chuôi' thoi; như 'cái thoi' chuối; như 'cây chuối; quả chuối'; cuī; thúc giục
催促某人做某事的意思。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép