Bản dịch của từ 槰 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèng

ㄆㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

pèng
01

Cây cối xanh tươi, sum suê như rừng bàng mát mẻ.

草木茂盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

槰
Bính âm:
【pèng】【ㄆㄥˋ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿰,木,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚丶一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép