Bản dịch của từ 槱燎 trong tiếng Việt

槱燎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

槱燎 (Danh từ)

yǒu liáo
01

Một nghi lễ cổ dùng để tế trời: đem lễ vật đặt lên đống củi rồi thiêu để khói lửa bay lên trời, thường dùng trong phong tục phong thần/đế vương (Hán Việt: liêu/thiêu lễ).

古代封禅祭天的一种仪礼。以牲体置柴堆上焚之,扬其光炎上达于天,以祀天神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槱燎

yǒu

liáo

Các từ liên quan

槱苏
槱薪
燎亮
燎原
燎原之势
燎原之火
燎原烈火
槱
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỬU】
Các biến thể:
楢, 禉, 𣜃, 𥙫, 炒, 梄, 𤍕
Hình thái radical:
⿰木⿱酉灬
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フノフ一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép