Bản dịch của từ 槱苏 trong tiếng Việt
槱苏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
槱苏 (Động từ)
【yǒu sū】
01
Chặt củi, đốn củi hoặc cắt cỏ (tương tự 樵苏:打柴割草)
犹樵苏。打柴割草。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槱苏
yǒu
槱
sū
苏
Các từ liên quan
槱燎
槱薪
苏东坡
苏丹
苏丹人
- Bính âm:
- 【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỬU】
- Các biến thể:
- 楢, 禉, 𣜃, 𥙫, 炒, 梄, 𤍕
- Hình thái radical:
- ⿰木⿱酉灬
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フノフ一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬀
卣
楢
栯
䳑
禉
牖
䅎
牗
㔽
丣
䱂
㶤
麨
吵
焣
䏚
巐
㤘
粆
䎐
㥮
眧
煼
橧
梅
柠
檓
槨
橛
楜
㭒
棎
橄
柶
枪
儙
鋭
閬
磊
㷱
磗
蝩
撺
䋶
緫
篓
箶
