ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
槴
Bảng phân tích âm vị 槴
Hù
Vỏ bọc sách (giúp bảo vệ sách như chiếc áo giáp cho sách)
书套子。
Dụng cụ bắt cá (như cái rọ hoặc cái thúng dùng để bắt cá)
捕鱼的器具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép