Bản dịch của từ 槺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

(Danh từ)

kāng
01

Cồng kềnh (vật dụng)

器物长大,笨重,用起来不方便见 (榔槺) láng kāng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

槺
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
㝩, 䆲
Hình thái radical:
⿰,木,康
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép