Bản dịch của từ 槼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

guī
01

Các quy tắc, quy định, phép tắc (như quy củ trong gia đình, xã hội dễ nhớ vì vần 'quy')

同“规”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

槼
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
椝, 規
Hình thái radical:
⿱,規,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丶丨乚一一一丿乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép