Bản dịch của từ 槽 trong tiếng Việt

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊcaothanh sắc

(Danh từ)

cáo
01

Máng; máng ăn (của gia súc)

装饲料喂牲畜的器具。多为长方体,四周高,中间凹下,像没有盖的箱子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Máng rượu; máng

泛指某些四周高中间凹下的器具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Máng; máng nước

指某些两边高中间凹下的水道或沟渠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hõm; rãnh; mương

物体上像槽一样凹下的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

cáo
01

Lứa (lợn)

喂猪从买进小猪到喂壮卖出叫一槽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cánh (cửa)

门的量词

Ví dụ
槽
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
㯾, 𣡘
Hình thái radical:
⿰,木,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép