Bản dịch của từ 槽孔 trong tiếng Việt
槽孔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | c | ao | thanh sắc |
槽孔 (Danh từ)
【cáo kǒng】
01
Rãnh
槽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lỗ rãnh
长孔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lỗ khe
投币口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槽孔
cáo
槽
kǒng
孔
- Bính âm:
- 【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
- Các biến thể:
- 㯾, 𣡘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,曹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜖
曺
䄚
傮
鏪
褿
嶆
漕
蓸
慒
㯥
䏆
权
欃
植
来
槫
㮁
欈
槪
椈
橄
棞
櫺
蝬
慶
槹
獜
嫾
牗
䯵
碽
蝢
緪
稸
噋
卧槽
跳槽
吐槽
水槽
线槽
凹槽
槽糕
槽钢
沟槽
槽牙
