Bản dịch của từ 槽户 trong tiếng Việt

槽户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊcaothanh sắc

槽户 (Danh từ)

cáo hù
01

Người chăn nuôi heo.

指养猪户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槽户

cáo

Các từ liên quan

槽历
槽口
槽坊
槽壁法施工
槽头
户丁
户下
户主
户伯
户侍
槽
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
㯾, 𣡘
Hình thái radical:
⿰,木,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép