Bản dịch của từ 槽探 trong tiếng Việt

槽探

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊcaothanh sắc

槽探 (Cụm từ)

cáo tàn
01

Khảo sát mỏ; cáo tàn; ống dẫn nước

槽探是指一种用于探测或测量液体流动的设备。 它可以用于监测水流、油流等液体的状态和变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槽探

cáo

tàn

槽
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
㯾, 𣡘
Hình thái radical:
⿰,木,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép