Bản dịch của từ 槽枥 trong tiếng Việt

槽枥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊcaothanh sắc

槽枥 (Danh từ)

cáo lì
01

Chỗ đứng cho ngựa (như chuồng ngựa)

1.亦作“槽历”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuồng ngựa, nơi nuôi ngựa.

2.养马之所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槽枥

cáo

Các từ liên quan

槽历
槽口
槽坊
槽壁法施工
槽头
枥马
槽
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
㯾, 𣡘
Hình thái radical:
⿰,木,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép