Bản dịch của từ 槽柔 trong tiếng Việt
槽柔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | c | ao | thanh sắc |
槽柔 (Danh từ)
【cáo róu】
01
Cái bẫy; cái cạm bẫy
见“槽矛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槽柔
cáo
槽
róu
柔
Các từ liên quan
槽历
槽口
槽坊
槽壁法施工
槽头
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
- Bính âm:
- 【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
- Các biến thể:
- 㯾, 𣡘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,曹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜖
曺
䄚
傮
鏪
褿
嶆
漕
蓸
慒
㯥
䏆
权
欃
植
来
槫
㮁
欈
槪
椈
橄
棞
櫺
蝬
慶
槹
獜
嫾
牗
䯵
碽
蝢
緪
稸
噋
卧槽
跳槽
吐槽
水槽
线槽
凹槽
槽糕
槽钢
沟槽
槽牙
