Bản dịch của từ 槾 trong tiếng Việt
槾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
槾 (Danh từ)
【màn】
01
Cây
(树)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MAN】
- Các biến thể:
- 樠
- Hình thái radical:
- ⿰木曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熳
镘
摱
漫
僈
缦
鏝
獌
䕕
鄤
慢
蘰
鎫
瞣
腕
卍
蔓
万
脕
贎
杤
綄
䨲
䯛
柹
㭞
檜
桪
橼
檭
樐
樂
㮾
杣
櫱
槺
閫
漽
䈢
㩌
䤯
樀
㱃
㹐
憭
廛
墥
鲤
