Bản dịch của từ 槿心 trong tiếng Việt

槿心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

槿心 (Danh từ)

jǐn xīn
01

Nhụy/ruột hoa cây trâm (槿花心),chỗ giữa của hoa trâm; theo Hán-Việt: '槿' = trâm, '' = tâm/ruột

见“槿花心”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槿心

jǐn

槿

xīn

Các từ liên quan

槿篱
槿艳
槿花心
槿荣
槿阑
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
槿
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Hình thái radical:
⿰,木,堇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép