Bản dịch của từ 槿艳 trong tiếng Việt

槿艳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

槿艳 (Tính từ)

jǐn yàn
01

Vẻ đẹp mong manh, dễ tàn như hoa cây槿 (hoa dâm bụt/hibiscus); thường chỉ nhan sắc chóng phai

像槿花一样容易衰谢的美色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槿艳

jǐn

槿

yàn

Các từ liên quan

槿心
槿篱
槿花心
槿荣
槿阑
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
槿
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Hình thái radical:
⿰,木,堇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép