Bản dịch của từ 槿花心 trong tiếng Việt

槿花心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

槿花心 (Danh từ)

jǐn huā xīn
01

Tâm tình thay đổi mau chóng, lòng dạ dễ đổi (ví von như hoa mộc mạc/木槿 nở sáng chiều tàn)

木槿花朝开夕凋,因以“槿花心”比喻易变的心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槿花心

jǐn

槿

huā

xīn

Các từ liên quan

槿心
槿篱
槿艳
槿荣
槿阑
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
槿
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Hình thái radical:
⿰,木,堇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép