Bản dịch của từ 樂 trong tiếng Việt
樂

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
樂 (Tính từ)
Vui mừng, hân hoan như khi có bạn từ xa đến (vui như Tết, vui như hội)
喜悅;愉快
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An nhàn, yên ổn, dễ chịu như sống ở nơi thanh bình
安樂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vui thích, hài lòng làm việc gì đó (vui vẻ làm việc mình yêu thích)
樂於;安於
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cảm thấy vui vẻ, tận hưởng niềm vui (thưởng thức niềm vui)
感到快樂,享受
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cười, tươi cười (cười vui vẻ, tươi tắn)
笑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
樂 (Danh từ)
Nghĩa cũ chỉ âm thanh và sắc đẹp, như hát múa và sắc đẹp người nữ (vui chơi âm nhạc và sắc đẹp)
舊指「聲色」。即歌舞和女色
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Niềm vui, sự thích thú (niềm vui cuộc sống)
樂趣
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ (họ Lạc)
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xem thêm âm 'yuè'
另見yuè
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lè】【ㄌㄜˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 㦡, 乐, 楽, 𣠋, 𨊊, 樂, 樂, 樂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一フフ丶フフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
