Bản dịch của từ 樉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄨㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

shǎng
01

Hình ảnh cây cối sum suê, tươi tốt như rừng thưởng xanh mướt.

树木茂盛的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loài cây cổ xưa trong sách xưa, dễ nhớ như cây thưởng trong vườn cổ tích.

古书上说的一种树。

Ví dụ
樉
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄨㄤˇ】【THƯỞNG】
Các biến thể:
𣜪
Hình thái radical:
⿰,木,爽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿丶丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép