Bản dịch của từ 樊桃芝 trong tiếng Việt

樊桃芝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

樊桃芝 (Danh từ)

fán táo zhī
01

Một loại nấm (thuộc họ nấm) trong thiên nhiên.

菌类植物的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樊桃芝

fán

táo

zhī

Các từ liên quan

樊乱
樊卢
樊口
樊哙冠
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路不得不锄
樊
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
棥, 𤕩
Hình thái radical:
⿱,棥,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép