Bản dịch của từ 樊槛 trong tiếng Việt

樊槛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

樊槛 (Danh từ)

fán kǎn
01

Cái lồng giam, cái chuồng sắt dùng để nhốt người hoặc vật, giống như cái 'rào' bao quanh hạn chế tự do đi lại

指囚笼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樊槛

fán

kǎn

Các từ liên quan

樊乱
樊卢
樊口
樊哙冠
槛兽
槛槛
樊
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
棥, 𤕩
Hình thái radical:
⿱,棥,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép