Bản dịch của từ 樌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

guàn
01

Cây cối mọc thành bụi rậm (giống như từ 'quán' trong 'tưới nước' giúp cây mọc tốt). Đây là chữ cổ dùng thay cho chữ .

同“灌”。叢生的樹木。《玉篇•木部》:“樌,木叢生也。今作灌。”清嚴元照《爾雅匡名•釋木》:“《釋文》云:樌字又作灌。案:《説文•木部》無樌字,自石經以後各本及《毛詩》經傳正義皆作灌。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

樌
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
權, 灌
Hình thái radical:
⿰,木,貫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚乚丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép