Bản dịch của từ 樐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống chữ “” (lỗ), nghĩa là tháp canh trên thành, tháp gỗ di động cho cung thủ; cũng là mái chèo, mái lái (giúp nhớ: “lỗ” như mái chèo lướt nước).

同“橹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

樐
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,鹵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép