Bản dịch của từ 樔 trong tiếng Việt
樔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
樔 (Danh từ)
【cháo】
01
Sào; như 'sào thuyền (que chống thuyền)' rào; như 'hàng rào' trèo; như 'trèo cây'; cháo
樔是指一种植物,通常用于制作食品或药材。 樔是一种植物,常见于水边或湿地。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【SÀO】
- Các biến thể:
- 罺
- Hình thái radical:
- ⿰木巢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘲
漅
䄻
罺
巣
謿
鼌
潮
牊
鼂
晁
鄛
恔
皎
撹
䜈
絞
角
𠕧
勦
㽱
繳
㩭
捁
绰
怊
焯
摷
鈔
抄
钞
吵
欩
弨
勦
綽
柬
杩
桇
棠
杈
樌
柛
㮨
櫾
橰
樂
㭨
諘
潻
墦
噏
䁝
諏
橢
磗
䬅
䙜
𠏰
篈
