Bản dịch của từ 樗栎 trong tiếng Việt
樗栎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
樗栎 (Danh từ)
【chū lì】
01
樗 và 栎 đều là loại gỗ thô, thân to nhưng không dùng được — dùng để ví người vô dụng, vô tích sự (Hán-Việt: 樗栎).
樗和栎都是木质粗松的木头,虽大而无用。见庄子.逍遥游、庄子.人间世。后以樗栎比喻无用的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người vô dụng hoặc tự chê là vô dụng (tự xếp mình như cây 樗、栎 — nghĩa bóng: người không có tài dụng)
自谦无用之人。。清.宣鼎.麻疯女邱丽玉:「自惭樗栎,仰托茑萝,良所深愿。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樗栎
chū
樗
lì
栎
