Bản dịch của từ 樗蚕 trong tiếng Việt

樗蚕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

樗蚕 (Danh từ)

chū cán
01

Tằm ăn lá thầu dầu

一种蚕,幼虫绿色,有白色黏粉,成虫灰白色幼虫吃樗 (臭椿) 叶、蓖麻叶等也叫椿蚕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樗蚕

chū

cán

樗
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【SƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,雩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丶フ丨丶丶丶丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép