ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
樗蚕
Bảng phân tích âm vị 樗
Chū
Tằm ăn lá thầu dầu
一种蚕,幼虫绿色,有白色黏粉,成虫灰白色幼虫吃樗 (臭椿) 叶、蓖麻叶等也叫椿蚕
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chū
樗
cán
蚕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép