Bản dịch của từ 樘 trong tiếng Việt
樘
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
樘 (Danh từ)
【táng】
01
Khung
门框或窗框
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
樘 (Chữ số)
【táng】
01
Bộ
量词,门扇或门框或窗扇和窗框一副叫一樘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 撑, 橕, 橖, 𨎋
- Hình thái radical:
- ⿰,木,堂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑽
鶶
愓
䕋
蓎
糖
䅯
瑭
䣘
鄌
踼
膛
罉
撐
晿
凈
穪
抢
搶
赬
阷
爯
憆
浾
欃
柞
欄
检
枟
棇
㮉
櫚
榏
橽
橷
柝
寮
震
㬼
賧
潜
觭
㢘
憞
締
鴇
樅
䈗
