Bản dịch của từ 樘柱 trong tiếng Việt

樘柱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

樘柱 (Động từ)

táng zhù
01

Kháng cự, chống lại; có ý nghĩa là “đề kháng, phản đối” (Hán-Việt: đề cột/đáng trụ—liên tưởng đến chống đỡ)

抵制。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樘柱

táng

zhù

Các từ liên quan

柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
樘
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
撑, 橕, 橖, 𨎋
Hình thái radical:
⿰,木,堂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép