Bản dịch của từ 標 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

(Danh từ)

biāo
01

(Hình thanh: từ gỗ và phiên âm) Gốc nghĩa là ngọn cây, dễ nhớ như ngọn tiêu tre trên cây tre trong vườn nhà.

(形聲。从木,票聲。本義:樹梢)

Ví dụ
02

Ngọn cây, đầu cành nhỏ nhất, như ngọn tiêu nhỏ trên cây tre, dễ liên tưởng đến phần nhỏ nhất của cây.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phần cuối, ngọn, hoặc biểu hiện bên ngoài của sự vật, như ngọn tiêu biểu hiện phần bề ngoài dễ thấy.

末梢;事物的枝節或表面。與“本”相對

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đỉnh cao nhất, như ngọn tiêu trên đỉnh tháp, dễ hình dung như điểm cao nhất của vật thể.

頂端

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Cột, cây cọc, như cây tiêu cắm làm dấu, dễ nhớ như cột tiêu trong sân đình.

柱竿之類

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Phần thưởng dành cho người thắng cuộc, như giải tiêu vàng, dễ liên tưởng đến phần thưởng quý giá.

給優勝者的獎品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Giá tiền mà người nhận thầu báo giá, như giá tiêu thầu, dễ nhớ trong kinh tế và thương mại.

承包者向發包一方所標出的自己願出的價錢。

Ví dụ
08

Cờ hiệu, như cờ tiêu trên đỉnh cột, dễ liên tưởng đến cờ hiệu chỉ dẫn.

旗幟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Tiêu chuẩn, chuẩn mực, như tiêu chuẩn vàng, dễ nhớ như quy chuẩn để đo lường.

標準

Ví dụ
10

Tên một loại vũ khí cổ dùng để ném, như phi tiêu, dễ liên tưởng đến vũ khí nhỏ và sắc bén.

古代武器名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

biāo
01

Đánh dấu, ghi rõ, như đánh dấu tiêu trên bản đồ, dễ nhớ là hành động ghi chú rõ ràng.

標明,顯出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Viết tiêu đề, ghi tên, như ghi tiêu đề sách, dễ nhớ là hành động đặt tên hay ghi chú.

題寫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tôn vinh, quảng bá, như tiêu biểu dũng khí, dễ nhớ là hành động làm nổi bật.

顯揚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thiết lập, dựng lên, như dựng tiêu cột mốc, dễ liên tưởng đến việc xây dựng dấu hiệu.

標立;建立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

biāo
01

Cao, nổi bật, như tiêu lãnh (cao vượt trội), dễ nhớ là sự cao hơn bình thường.

高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đẹp, duyên dáng, như tiêu tú (đẹp đẽ), dễ liên tưởng đến vẻ ngoài thu hút.

標緻,俊美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nổi bật, xuất sắc, như tiêu bạt (vượt trội), dễ nhớ là sự xuất sắc, vượt lên trên.

突出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

標
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
墂, 幖, 标, 𢲗, 𣗖, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,票
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép