Bản dịch của từ 樚 trong tiếng Việt
樚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
樚 (Danh từ)
【lù】
01
〔~木〕cây rượu cá, loại bụi rụng lá, cành nhỏ có bốn cạnh hơi có cánh, lá mọc đối, hình bầu dục thuôn dài, quả dạng nang, hoa và lá giã nát thả xuống nước làm cá tê liệt, thân và lá dùng làm thuốc trừ sâu.
〔~木〕醉鱼草,落叶灌木,小枝四棱而稍有翅,叶对生,长椭圆状披针形,结蒴果,花和叶揉碎投水中,可使鱼麻醉,茎叶可做农药。
Ví dụ
02
〔~栌〕cùng nghĩa với “辘轳”, dụng cụ đặt trên giếng để quay kéo gầu nước lên.
〔~栌〕同“辘轳”,安在井上绞起汲水斗的器具。
Ví dụ
