Bản dịch của từ 樛流 trong tiếng Việt
樛流
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
樛流 (Động từ)
【jiū liú】
01
Uốn khúc; đường nét quanh co (mô tả dáng đi, dòng chảy hay hình thế không thẳng)
1.曲折貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Du ngoạn; đi vòng quanh; chu du (tương tự “周流、周游”). Gợi nhớ Hán-Việt: “chu lưu/chu du”.
2.犹周流。周游。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樛流
jiū
樛
liú
流
Các từ liên quan
樛曲
樛木
樛枝
樛樛
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 朻, 𣚉
- Hình thái radical:
- ⿰,木,翏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稵
牞
㽱
朻
㧃
摎
鬮
鬏
鳩
剹
糾
纠
嶚
㞠
㙩
䨅
嘹
遼
豂
敹
撩
䜍
燎
賿
柒
㯴
栉
㭇
棪
橝
橯
㭶
棭
柊
椡
杫
暴
䊗
輨
嶔
踩
噈
䡟
勮
駎
䤯
嘠
誺
樛木
