Bản dịch của từ 樛盘 trong tiếng Việt
樛盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
樛盘 (Danh từ)
【jiū pán】
01
Từ Hán cổ: '樛盘/樛蟠' — chỉ chỗ cây cối mọc ngoằn ngoèo, cong queo hoặc các chỏm, uốn khúc (nghĩa cũ, hiếm dùng); có thể hiểu là 'gốc/cành cong vặn'.
1.亦作“樛蟠”。
Ví dụ
02
Uốn cong, quấn xoắn thành vòng; cấu trúc uốn khúc, vòng vặn (thường chỉ dây, gỗ hoặc vật có thể盘结)
2.曲折盘结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樛盘
jiū
樛
pán
盘
Các từ liên quan
樛曲
樛木
樛枝
樛樛
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 朻, 𣚉
- Hình thái radical:
- ⿰,木,翏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稵
牞
㽱
朻
㧃
摎
鬮
鬏
鳩
剹
糾
纠
嶚
㞠
㙩
䨅
嘹
遼
豂
敹
撩
䜍
燎
賿
柒
㯴
栉
㭇
棪
橝
橯
㭶
棭
柊
椡
杫
暴
䊗
輨
嶔
踩
噈
䡟
勮
駎
䤯
嘠
誺
樛木
